tone
/təʊn/
Về mặt thính giác, từ này đề cập đến "màu sắc" hoặc chất lượng đặc trưng của một âm thanh giúp phân biệt nó với những âm thanh khác, bất kể nốt nhạc thực tế đang được chơi là gì.
Khi áp dụng vào giao tiếp hoặc bầu không khí, nó mô tả hàm ý cảm xúc ẩn sau. Điều này không nằm ở nội dung lời nói mà nằm ở cách truyền đạt—một lớp thái độ vô hình (ví dụ: mỉa mai, trang nghiêm hoặc hung hăng) định hình nên cảm nhận của người nghe.
Trong bối cảnh vật lý, nó liên quan đến độ căng và trạng thái sẵn sàng. Khác với "kích thước" hay "sức mạnh" vốn ám chỉ độ lớn hoặc quyền năng, từ này đề cập đến trạng thái săn chắc và rõ nét của cơ bắp.
Với vai trò là một động từ, nó thường đóng vai trò là từ điều chỉnh cường độ. Việc tone một thứ gì đó là điều chỉnh âm lượng hoặc độ sắc nét của nó để phù hợp với một yêu cầu thẩm mỹ hoặc xã hội cụ thể.
Countable when referring to a specific pitch of sound ('a high tone') or a manner of speaking ('an angry tone'). Uncountable when referring to the physical firmness of muscles ('muscle tone') or the general atmosphere of a situation.
Ý nghĩa
Đặc điểm hoặc thái độ chung của một bài viết, bài phát biểu hoặc một tình huống xã hội
The tone of the meeting was surprisingly hostile.
Giọng điệu của cuộc họp gây ngạc nhiên vì sự thù địch.
Chất lượng, cao độ hoặc cường độ của một âm thanh
The singer had a warm, rich tone.
Ca sĩ có một âm sắc ấm áp và phong phú.
Một sắc thái hoặc biến thể cụ thể của một màu sắc
The room was decorated in a soft tone of blue.
Căn phòng được trang trí bằng một tông màu xanh lam nhẹ nhàng.
Một âm thanh âm nhạc ngắn, đơn giản hoặc một tín hiệu được gửi bởi điện thoại
The phone emitted a high-pitched tone.
Chiếc điện thoại phát ra một tiếng bíp cao vút.
Sức mạnh, độ cứng hoặc tình trạng của cơ bắp ở một bộ phận cơ thể
Regular exercise helps improve muscle tone.
Tập thể dục thường xuyên giúp cải thiện độ săn chắc của cơ bắp.
Làm cho cơ bắp trở nên cứng hơn hoặc mạnh hơn thông qua việc tập luyện
She does pilates to tone her core.
Cô ấy tập pilates để làm săn chắc vùng cơ lõi.