ultraviolet
Trong tiếng Anh, ultraviolet vừa đóng vai trò là một tính từ, vừa là một danh từ. Khi là tính từ, nó mô tả đặc tính của ánh sáng hoặc bức xạ có bước sóng ngắn hơn ánh sáng nhìn thấy được. Khi là danh từ, nó chỉ chính loại bức xạ đó, thường được dịch là "tia tử ngoại" trong tiếng Việt để làm rõ đối tượng vật lý.
Sự khác biệt về ngữ nghĩa và cách dùng
Một điểm quan trọng mà người học cần lưu ý là sự phân biệt giữa ultraviolet và infrared (tia hồng ngoại). Trong khi ultraviolet nằm ở phía "tím" của quang phổ (bước sóng ngắn hơn), thì infrared nằm ở phía "đỏ" (bước sóng dài hơn). Việc nhầm lẫn hai thuật ngữ này là lỗi phổ biến trong các bài viết về khoa học hoặc sức khỏe.
Ngoài ra, trong giao tiếp thông thường, người bản ngữ thường sử dụng từ viết tắt UV thay cho ultraviolet, đặc biệt là khi nói về các sản phẩm bảo vệ da hoặc kính mắt. Ví dụ, thay vì nói ultraviolet protection, họ sẽ nói UV protection (chống tia tử ngoại).
Đúng: UV rays can cause sunburn. (Tia tử ngoại có thể gây cháy nắng.)
Đúng: The ultraviolet spectrum is invisible to the human eye. (Quang phổ tử ngoại không thể nhìn thấy được bằng mắt người.)
Lưu ý về mặt ngữ pháp
Khi đóng vai trò là tính từ, ultraviolet đứng trước danh từ để bổ nghĩa (ví dụ: ultraviolet light). Khi đóng vai trò là danh từ, nó thường được dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học để chỉ một hiện tượng vật lý. Trong tiếng Việt, để câu văn tự nhiên hơn, chúng ta thường thêm từ "tia" vào trước khi dịch ultraviolet sang danh từ để tránh gây mơ hồ cho người đọc.
Ý nghĩa
Có bước sóng ngắn hơn bước sóng ở đầu màu tím của quang phổ nhìn thấy được
"The skin is sensitive to ultraviolet radiation."
Da nhạy cảm với bức xạ tử ngoại.
Bức xạ điện từ có bước sóng ngắn hơn ánh sáng nhìn thấy được
"The sun emits a large amount of ultraviolet."
Mặt trời phát ra một lượng lớn tia tử ngoại.