louvre
louvre dùng để chỉ một hệ thống các thanh gỗ hoặc kim loại đặt nghiêng, thường được lắp trên cửa sổ hoặc mái nhà để cho phép không khí và ánh sáng lưu thông nhưng vẫn ngăn được nước mưa xâm nhập. Trong tiếng Việt, từ này được dịch là "cửa chớp". Cần lưu ý rằng louvre tập trung vào chức năng thông gió và che chắn thời tiết, khác với shutter (cũng dịch là cửa chớp hoặc cánh cửa chớp) vốn thường dùng để che kín hoàn toàn cửa sổ nhằm mục đích bảo mật, chắn sáng hoặc bảo vệ nhà trước bão.
Phân biệt với tên riêng
Một điểm cực kỳ quan trọng mà người học tiếng Anh cần lưu ý là sự trùng lặp về cách viết và phát âm giữa louvre (cửa chớp) và Louvre (Bảo tàng Louvre ở Pháp). Khi viết, nếu từ này được viết hoa chữ cái đầu (Louvre), nó luôn ám chỉ bảo tàng nghệ thuật nổi tiếng thế giới. Nếu viết thường (louvre), nó chỉ một chi tiết kiến trúc.
❌ I visited the louvre yesterday. (Sai vì đang nói về bảo tàng nhưng không viết hoa).
✅ I visited the Louvre yesterday. (Đúng: Tôi đã đến thăm Bảo tàng Louvre ngày hôm qua).
✅ The kitchen window has a louvre for ventilation. (Đúng: Cửa sổ nhà bếp có một bộ cửa chớp để thông gió).
Đặc điểm ngữ pháp
louvre là một danh từ đếm được. Khi nói về một hệ thống cửa chớp lớn bao gồm nhiều thanh nan, người ta có thể dùng số ít để chỉ toàn bộ hệ thống hoặc số nhiều louvres để chỉ nhiều bộ cửa chớp ở các vị trí khác nhau.
Countable when referring to a single slat or a single installation of a slatted window system.
Ý nghĩa
Một hệ thống các thanh gỗ hoặc kim loại đặt nghiêng dùng để đón ánh sáng và không khí nhưng vẫn ngăn được mưa
"The kitchen window was fitted with a louvre to allow ventilation."
Cửa sổ nhà bếp được lắp cửa chớp để thông gió.