veranda
hiên nhà
Danh từ
Số nhiều: verandas
veranda dùng để chỉ một không gian chuyển tiếp giữa trong nhà và ngoài trời, thường là một hành lang dài, có mái che và chạy dọc theo mặt trước hoặc mặt bên của ngôi nhà. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "hiên nhà" hoặc "hành lang", nhưng sắc thái của veranda gợi lên một không gian thư giãn, nơi mọi người có thể ngồi nghỉ ngơi, hóng mát hoặc giao lưu với hàng xóm.
Ý nghĩa
Danh từhiên nhà
Một hành lang hoặc mái hiên ngoài trời có mái che, thường được gắn vào bên hông nhà và được bao quanh một phần bởi lan can
We spent the entire afternoon reading books on the veranda.
Chúng tôi đã dành cả buổi chiều để đọc sách trên hiên nhà.