overhang
overhang mô tả một trạng thái vật lý khi một phần của vật thể kéo dài ra ngoài phạm vi hỗ trợ của nó hoặc che phủ một vật khác từ phía trên. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được dịch là "phần nhô ra", "nhô ra trên" hoặc "treo lơ lửng". Điểm mấu chốt là sự thiếu hụt điểm tựa ở phần đầu mút, tạo ra một khoảng trống bên dưới.
Sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng
Khi nói về kiến trúc hoặc xây dựng, overhang thường chỉ những cấu trúc cố ý được thiết kế để nhô ra nhằm mục đích bảo vệ, chẳng hạn như mái hiên hoặc ban công. Trong khi đó, khi dùng trong địa chất hoặc tự nhiên, nó mô tả những hình thái như vách đá nhô ra hoặc cành cây treo lơ lửng, mang tính chất mô tả hình dáng hơn là công năng.
Một lưu ý quan trọng cho người học tiếng Việt là tránh nhầm lẫn overhang với overlap. Trong khi overhang nhấn mạnh việc nhô ra ngoài mép của vật hỗ trợ (tạo ra khoảng trống), thì overlap lại chỉ việc hai vật chồng lên nhau (có sự tiếp xúc bề mặt).
Đúng: The roof has a wide overhang (Mái nhà có phần nhô ra rộng) - nhấn mạnh phần mái kéo dài ra ngoài tường.
Sai: Sử dụng overlap khi muốn nói về một mái hiên nhô ra để che mưa.
Đặc điểm ngữ pháp và kết hợp từoverhang có thể đóng vai trò là cả danh từ và động từ. Khi là danh từ, nó chỉ chính cái phần nhô ra đó. Khi là động từ, nó mô tả hành động kéo dài vượt quá mép của một vật khác hoặc treo lơ lửng phía trên một khu vực.
Danh từ: The overhang of the cliff (Phần nhô ra của vách đá).
Động từ: The branches overhang the path (Những cành cây treo lơ lửng trên lối đi).
Trong tiếng Anh, overhang thường đi kèm với các trạng từ chỉ kích thước hoặc vị trí để làm rõ mức độ nhô ra, ví dụ như significantly overhang (nhô ra đáng kể) hoặc slightly overhang (nhô ra một chút).
Countable when referring to a specific architectural feature like a porch roof. Uncountable when describing the geological state of a rock face.
Ý nghĩa
Một phần của cấu trúc kéo dài ra ngoài phần hỗ trợ bên dưới
The roof has a wide overhang to keep rain off the porch.
Mái nhà có phần nhô ra rộng để ngăn mưa hắt vào hiên.
Kéo dài vượt quá mép của một vật khác
The cliff overhangs the turquoise water below.
Vách đá nhô ra trên làn nước màu xanh ngọc bích bên dưới.
Nhô ra hoặc treo lơ lửng phía trên
The heavy branches overhang the garden path.
Những cành cây nặng trĩu treo lơ lửng trên lối đi trong vườn.