chroma
chroma là một thuật ngữ chuyên sâu dùng để mô tả cường độ hoặc độ thuần khiết của một màu sắc. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "độ bão hòa màu" hoặc "độ tinh khiết của màu". Nó xác định mức độ mà một màu sắc tách biệt khỏi màu xám trung tính; một màu có chroma cao sẽ trông rất rực rỡ và đậm đà, trong khi chroma thấp sẽ khiến màu sắc trông nhạt và gần với màu xám hơn.
Phân biệt với các khái niệm tương tự
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn chroma với saturation (độ bão hòa) và hue (tông màu). Mặc dù trong giao tiếp thông thường, hai từ chroma và saturation thường được dùng thay thế cho nhau, nhưng trong khoa học màu sắc, chúng có sự khác biệt tinh tế:
hue chỉ tên gọi của màu sắc (ví dụ: đỏ, xanh, vàng).
saturation là tỷ lệ phần trăm của độ thuần khiết so với mức tối đa có thể đạt được của tông màu đó.
chroma là giá trị tuyệt đối của độ thuần khiết, không phụ thuộc vào độ sáng của màu sắc.
Ứng dụng trong kỹ thuật và đồ họa
Trong lĩnh vực truyền hình và xử lý video, chroma được dùng để chỉ thành phần màu sắc tách biệt với thành phần độ sáng (luminance). Một ví dụ điển hình là kỹ thuật chroma keying (phông xanh), nơi một dải màu cụ thể được loại bỏ để thay thế bằng một hình ảnh khác.
Đúng: chroma keying (kỹ thuật tách nền bằng màu sắc).
Sai: Sử dụng chroma để mô tả độ sáng hay tối của một màu (trong trường hợp này phải dùng value hoặc brightness).
Ý nghĩa
Độ tinh khiết hoặc cường độ của một màu sắc, thể hiện mức độ khác biệt của màu đó so với màu xám trung tính có cùng độ sáng
"The artist adjusted the chroma of the pigment to create a more vivid sunset."
Họa sĩ đã điều chỉnh độ bão hòa màu của sắc tố để tạo ra một buổi hoàng hôn sống động hơn.
Thành phần của tín hiệu màu đại diện cho thông tin màu sắc, tách biệt với thông tin về độ chói hoặc độ sáng
"The video encoder compresses the chroma channel more aggressively than the luma channel to save bandwidth."
Trong nén video kỹ thuật số, việc lấy mẫu con thành phần màu được sử dụng để giảm băng thông cần thiết cho tín hiệu màu.