tincture
tincture là một từ đa nghĩa với các sắc thái sử dụng rất khác nhau tùy vào lĩnh vực, từ y dược đến nghệ thuật và mô tả cảm xúc. Đối với người học tiếng Anh, điểm quan trọng nhất là phân biệt giữa nghĩa vật lý (dung dịch) và nghĩa bóng (sự ảnh hưởng nhẹ).
Ý nghĩa
Một loại thuốc hoặc chiết xuất được tạo ra bằng cách hòa tan dược chất hoặc thực vật trong cồn
The pharmacist prepared a tincture of valerian to help the patient sleep.
Dược sĩ đã chuẩn bị một loại cồn thuốc từ cây nữ lang để giúp bệnh nhân ngủ ngon.
Một dấu vết nhẹ của một cảm xúc, phẩm chất hoặc màu sắc
There was a tincture of sadness in her voice despite the smile on her face.
Có một sắc thái buồn bã trong giọng nói của cô ấy mặc dù trên khuôn mặt vẫn nở nụ cười.
Một màu sắc hoặc tông màu được sử dụng trong huy hiệu học để mô tả các màu của một chiếc khiên
The gold tincture on the coat of arms represents generosity and elevation of mind.
Màu huy hiệu vàng trên huy hiệu đại diện cho sự hào phóng và sự cao thượng của tâm hồn.
Làm cho cái gì đó có màu hoặc nhuộm màu nhẹ
The sunset seemed to tincture the clouds with a deep purple hue.
Cảnh hoàng hôn dường như nhuộm những đám mây bằng một tông màu tím đậm.