D
Dicread
HomeDictionaryTtincture

tincture

cồn thuốc / dấu vết / màu sắc huy hiệu / nhuộm màu
Danh từNgoại động từ
Số nhiều: tincturesQuá khứ: tincturedPhân từ 2: tincturedV-ing: tincturing

tincture là mt từ đa nghĩa vi các sc thái sdng rt khác nhau tùy vào lĩnh vc, ty dược đến nghthut và mô tcm xúc. Đối vi người hc tiếng Anh, đim quan trng nht là phân bit gia nghĩa vt lý (dung dch) và nghĩa bóng (sự ảnh hưởng nhẹ).

Ý nghĩa

Danh từcồn thuốc

Một loại thuốc hoặc chiết xuất được tạo ra bằng cách hòa tan dược chất hoặc thực vật trong cồn

"The pharmacist prepared a tincture of valerian to help the patient sleep."

Dược sĩ đã chuẩn bị một loại cồn thuốc từ cây nữ lang để giúp bệnh nhân ngủ ngon.

Danh từdấu vết

Một dấu vết nhẹ của một cảm xúc, đặc điểm hoặc màu sắc

"There was a tincture of sadness in her voice despite the smile on her face."

Có một dấu vết buồn bã trong giọng nói của cô ấy mặc dù trên khuôn mặt vẫn nở nụ cười.

Danh từmàu sắc huy hiệu

Một màu sắc hoặc sắc độ cụ thể được sử dụng trong huy hiệu học để mô tả các hình vẽ và nền của một huy hiệu

"The gold tincture on the coat of arms represents generosity and elevation of mind."

Màu vàng trên chiếc khiên đại diện cho sự hào phóng và sự cao thượng của tâm hồn.

Ngoại động từnhuộm màu
[~ something]

Tô màu hoặc nhuộm một thứ gì đó một cách nhẹ nhàng

"The sunset seemed to tincture the clouds with a deep purple hue."

Họa sĩ quyết định nhuộm nền bằng một sắc xanh lam nhạt.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error