franchise
franchise là một từ đa nghĩa với hai phạm vi sử dụng hoàn toàn khác biệt: kinh doanh và chính trị. Người học cần phân biệt rõ ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.
Ý nghĩa
Quyền được bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử công khai
"Universal suffrage ensures that every adult citizen has the franchise."
Phổ thông đầu phiếu đảm bảo rằng mọi công dân trưởng thành đều có quyền bầu cử.
Sự cho phép được một công ty cấp cho một cá nhân hoặc nhóm để thành lập doanh nghiệp bằng cách sử dụng tên và hệ thống của công ty đó
"The entrepreneur decided to buy a fast-food franchise in the suburbs."
Nhà khởi nghiệp quyết định mua một nhượng quyền thức ăn nhanh để giảm thiểu rủi ro.
Một tập hợp các bộ phim, sách hoặc trò chơi có liên quan, chia sẻ chung bối cảnh và nhân vật
"The city is hoping to attract a new NFL franchise to boost the local economy."
Hãng phim đang đầu tư mạnh vào chuỗi tác phẩm siêu anh hùng.
Cấp quyền nhượng quyền cho một người hoặc một nhóm để vận hành một doanh nghiệp
Tập đoàn có kế hoạch cấp quyền nhượng quyền cho các quán cà phê của mình trên toàn khu vực.
Tổ chức một doanh nghiệp hoặc dịch vụ theo mô hình nhượng quyền
Công ty quyết định nhượng quyền hóa mạng lưới hậu cần của mình để tăng cường phạm vi tiếp cận địa phương.