saga
Ý nghĩa
Một câu chuyện dài và chi tiết, thường bao gồm một chuỗi các sự kiện hoặc nhiều thế hệ, điển hình là đặc trưng bởi những chiến công anh hùng hoặc lịch sử gia đình
"The family saga spans three generations and several continents."
Truyện trường thiên về gia đình này kéo dài qua ba thế hệ và nhiều châu lục.
Một chuỗi các sự kiện dài, phức tạp và thường gây mệt mỏi hoặc một trình tự các biến cố kéo dài
"Getting the building permit turned into a months-long saga of bureaucracy and delays."
Chuỗi sự kiện gian nan khi cố gắng xin giấy phép xây dựng đã kéo dài hơn hai năm.
Một lời kể truyền thống có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ hoặc tiếng Iceland cổ, thường mô tả cuộc đời của những người định cư sớm hoặc các anh hùng huyền thoại
"The Icelandic sagas provide a glimpse into the social structures of the Viking Age."
Truyện truyền thuyết Iceland cung cấp cái nhìn sâu sắc về cấu trúc xã hội của thời đại Viking.