chapter
Thuật ngữ này gợi lên cảm giác về sự phân đoạn có cấu trúc. Trong văn học, nó tạo ra những điểm dừng cần thiết và là cách để tổ chức tiến trình kể chuyện, giúp người đọc có một ranh giới tinh thần để xử lý thông tin trước khi tiếp tục theo dõi. Khi áp dụng vào cuộc đời hoặc lịch sử, từ này cho thấy sự tồn tại được cấu thành từ những kỷ nguyên riêng biệt với các chủ đề khác nhau. Cách dùng này thường ngụ ý một sự đoạn tuyệt rõ ràng với quá khứ, nơi một giai đoạn về bản sắc hoặc hoàn cảnh kết thúc và một giai đoạn khác bắt đầu, biến tiểu sử của một người thành một chuỗi các câu chuyện không ngừng tiến triển.
Có thể đếm được khi đề cập đến một phần cụ thể của cuốn sách hoặc một chi nhánh của tổ chức địa phương.
Ý nghĩa
Một phần chính của một tác phẩm viết
"The third chapter of the novel introduces the villain."
Chương thứ ba của cuốn tiểu thuyết giới thiệu nhân vật phản diện.
Một khoảng thời gian riêng biệt trong cuộc đời một người hoặc trong lịch sử
"Moving to New York marked a new chapter in her career."
Việc chuyển đến New York đã đánh dấu một chương mới trong sự nghiệp của cô ấy.
Một chi nhánh địa phương của một tổ chức hoặc hội lớn hơn
"He joined the local chapter of the historical society."
Anh ấy đã gia nhập chi nhánh địa phương của hội lịch sử.