succession
succession thường được sử dụng để mô tả một trình tự thời gian hoặc một hệ thống phân cấp, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Khi nói về một chuỗi các sự kiện, từ này nhấn mạnh tính liên tục và sự nối tiếp không ngắt quãng, tạo cảm giác về một dòng chảy hoặc một loạt các hiện tượng xảy ra liên tiếp nhau. Ví dụ, khi dùng a succession of (một chuỗi), người nói muốn nhấn mạnh rằng sự việc này vừa kết thúc thì sự việc kia đã bắt đầu ngay lập tức.
Phân biệt ngữ cảnh sử dụng
Trong bối cảnh chính trị hoặc pháp lý, succession mang nghĩa là sự kế vị, tập trung vào quyền thừa kế hoặc việc tiếp quản một vị trí quyền lực. Điều này khác hoàn toàn với success (sự thành công), mặc dù hai từ này có cùng gốc từ. Người học cần đặc biệt lưu ý để không nhầm lẫn giữa việc "kế vị" một ngai vàng với việc "đạt được thành công" trong sự nghiệp.
Đúng: the line of succession (thứ tự kế vị)
Sai: the line of success (không có nghĩa là thứ tự thành công)
Sự khác biệt với các từ tương tự
Khi so sánh với series, succession mang sắc thái nhấn mạnh hơn vào tính nối tiếp nhanh chóng và liên tục. Trong khi series có thể là một tập hợp các thứ có liên quan nhưng không nhất thiết phải xảy ra ngay sau nhau, thì succession gợi lên hình ảnh một chuỗi mắt xích chặt chẽ.
a series of events: một loạt các sự kiện (có thể rải rác).
a succession of events: một chuỗi các sự kiện (xảy ra liên tục, cái này nối tiếp cái kia).
Về mặt ngữ pháp, succession là một danh từ không đếm được khi nói về quá trình kế vị, nhưng thường xuất hiện trong cụm từ a succession of khi đóng vai trò là từ định lượng cho một danh từ đếm được số nhiều theo sau.
Countable when referring to a specific series of events like a succession of failures. Uncountable when referring to the abstract legal process of inheriting a crown or title.
Ý nghĩa
Một số người hoặc vật có đặc điểm tương tự nhau xuất hiện nối tiếp nhau
a succession of unfortunate events
Một chuỗi các sự kiện không may mắn.
Hành động hoặc quá trình thừa kế một tước hiệu, chức vụ hoặc tài sản
the line of succession to the throne
Thứ tự kế vị ngai vàng.