succession
Từ này gợi lên cảm giác về một tiến trình tuyến tính và một trình tự tất yếu. Khi mô tả các sự kiện, nó cho thấy một phản ứng dây chuyền hoặc một sự lặp lại có nhịp điệu, thường ngụ ý rằng các đối tượng được kết nối bởi một chủ đề chung hoặc cùng một nguyên nhân gây ra nỗi thất vọng hay niềm vui.
Trong các bối cảnh chính trị hoặc pháp lý, succession mang sắc thái trang trọng và ổn định. Từ này tập trung vào việc chuyển giao quyền lực một cách hợp pháp để đảm bảo vị trí trống được lấp đầy mà không gây ra hỗn loạn, nhấn mạnh tính liên tục của một tổ chức hơn là danh tính của cá nhân nắm giữ vị trí đó.
Có thể đếm được khi đề cập đến một chuỗi sự kiện cụ thể như một chuỗi thất bại. Không đếm được khi đề cập đến quá trình pháp lý trừu tượng của việc thừa kế vương miện hoặc tước hiệu.
Ý nghĩa
Một số người hoặc vật có đặc điểm tương tự nhau xuất hiện nối tiếp nhau
"a succession of unfortunate events"
một chuỗi những sự kiện không may
Hành động hoặc quá trình thừa hưởng một tước hiệu, chức vụ hoặc tài sản
"the line of succession to the throne"
dòng kế vị ngai vàng