progression
Thuật ngữ này mang hàm ý mạnh mẽ về tính tất yếu và phương hướng. Nó mô tả một sự chuyển động không ngẫu nhiên mà tuân theo một quỹ đạo hoặc logic nội tại cụ thể, cho dù đó là về mặt sinh học, trí tuệ hay toán học.
Trong khi progress thường ngụ ý một sự cải thiện tích cực hoặc một mục tiêu đã đạt được, thì progression mang tính trung lập hơn. Từ này đơn thuần mô tả hành động tiến về phía trước hoặc cấu trúc của một chuỗi, điều này có nghĩa là nó có thể dùng để mô tả sự chuyển biến xấu đi của một tình trạng bệnh lý cũng dễ dàng như khi mô tả sự thăng tiến trong sự nghiệp.
Uncountable when describing the general process of moving forward (the progression of time). Countable when referring to a specific sequence or set of steps (a chord progression).
Ý nghĩa
Quá trình phát triển hoặc dịch chuyển dần dần hướng tới một trạng thái nâng cao hơn
"The progression of the disease was slowed by the new medication."
Sự tiến triển của căn bệnh đã chậm lại nhờ loại thuốc mới.
Một chuỗi hoặc trình tự mà trong đó mỗi phần tiếp theo có sự kết nối logic với phần trước đó
"The course provides a logical progression from basic to advanced concepts."
Khóa học cung cấp một tiến trình logic từ các khái niệm cơ bản đến nâng cao.
Trong âm nhạc, một chuỗi các hợp âm chuyển từ hợp âm này sang hợp âm khác theo các quy tắc định sẵn
"The song relies on a classic I-IV-V chord progression."
Bài hát dựa trên một vòng hợp âm I-IV-V cổ điển.
Trong toán học, một dãy số mà trong đó hiệu hoặc tỉ số giữa các số hạng liên tiếp là một hằng số
"An arithmetic progression is a sequence where each term is found by adding a constant to the previous one."
Cấp số cộng là một dãy số mà mỗi số hạng được tìm thấy bằng cách cộng một hằng số vào số hạng trước đó.