resistor
Trong tiếng Anh chuyên ngành điện tử, resistor dùng để chỉ một linh kiện vật lý cụ thể (con điện trở) được lắp đặt vào mạch điện. Người học cần đặc biệt lưu ý phân biệt từ này với resistance (điện trở/sự điện trở), vốn là một đại lượng vật lý hoặc đặc tính của vật liệu. Việc nhầm lẫn giữa "linh kiện" và "đặc tính" là lỗi phổ biến đối với người Việt khi dịch thuật hoặc giao tiếp kỹ thuật.
Phân biệt khái niệm linh kiện và đại lượng
Khi bạn muốn nói về một vật thể có thể cầm nắm được trên tay hoặc hàn vào bảng mạch, hãy dùng resistor. Ngược lại, khi nói về giá trị đo được bằng Ohm hoặc khả năng cản trở dòng điện của một chất, hãy dùng resistance.
Đúng: The resistor is burnt out (Con điện trở đã bị cháy).
Sai: The resistance is burnt out (Sự điện trở đã bị cháy - câu này không có nghĩa vì đặc tính vật lý không thể bị "cháy").
Lưu ý về từ vựng liên quan
Một điểm dễ gây nhầm lẫn khác là từ resist (kháng cự/chống lại). Mặc dù resistor bắt nguồn từ động từ này, nhưng trong ngữ cảnh kỹ thuật, resistor chỉ dùng cho linh kiện điện tử. Đừng nhầm lẫn nó với những người tham gia biểu tình hoặc chống đối chính trị (thường dùng resister hoặc resistance movement).
Ví dụ: A carbon film resistor (Một con điện trở màng cacbon).
Đặc điểm ngữ phápresistor là một danh từ đếm được. Khi nói về số lượng linh kiện trong một sơ đồ mạch, bạn cần sử dụng mạo từ hoặc số nhiều phù hợp (ví dụ: a resistor, two resistors).
Used to count individual physical components on a circuit board.
Ý nghĩa
Một linh kiện điện tử thụ động dùng để tạo ra sự cản trở dòng điện trong mạch điện
The technician replaced the burnt resistor on the motherboard.
Kỹ thuật viên đã thay thế con điện trở bị cháy trên bo mạch chủ.