waiver
waiver mang nghĩa cốt lõi là việc tự nguyện từ bỏ một quyền lợi, một yêu cầu pháp lý hoặc một đặc quyền nào đó. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được dịch là "giấy miễn trừ", "sự từ bỏ quyền" hoặc "sự miễn giảm".
Sắc thái sử dụng và phân biệt
Điểm quan trọng cần lưu ý là waiver thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý hoặc hợp đồng. Nó không đơn thuần là việc "bỏ qua" một lỗi lầm, mà là một hành động có tính chất pháp lý, nơi một bên tuyên bố rằng họ sẽ không thực hiện quyền đòi hỏi hoặc khiếu nại đối với bên kia.
Một sai lầm phổ biến mà người học tiếng Anh thường gặp là nhầm lẫn giữa waiver và waver. Mặc dù phát âm gần giống nhau, nhưng waver (động từ) có nghĩa là do dự, dao động hoặc lung lay, hoàn toàn không liên quan đến việc miễn trừ pháp lý.
❌ He signed a waver (Sai chính tả, waver không phải là danh từ chỉ văn bản).
✅ He signed a waiver (Đúng: Anh ấy đã ký một bản miễn trừ trách nhiệm).
Ngữ cảnh áp dụng
Trong đời sống hàng ngày, bạn sẽ thường gặp waiver trong các tình huống như: ký giấy cam kết không kiện ban tổ chức khi tham gia trò chơi mạo hiểm (liability waiver), hoặc yêu cầu miễn giảm một khoản phí hoặc điều kiện bắt buộc nào đó (fee waiver).
Về mặt ngữ pháp, waiver là một danh từ đếm được. Khi nói về hành động từ bỏ quyền nói chung, nó có thể được dùng như một danh từ không đếm được, nhưng khi nói về văn bản cụ thể, nó luôn đi kèm với mạo từ hoặc số nhiều.
Ý nghĩa
Một tuyên bố hoặc văn bản bằng văn bản mà trong đó một người tự nguyện từ bỏ một quyền, yêu cầu hoặc đặc quyền đã biết
"The athlete signed a liability waiver before participating in the extreme race."
Vận động viên đã ký một bản cam kết miễn trừ trách nhiệm trước khi tham gia cuộc đua mạo hiểm.
Một sự cho phép chính thức để bỏ qua một quy tắc, quy định hoặc yêu cầu mà lẽ ra là bắt buộc
"The company requested a tax waiver due to the unexpected economic downturn."
Công ty đã yêu cầu một sự miễn trừ thuế do tình trạng suy thoái kinh tế bất ngờ.