censorship
censorship mang hàm ý về một hành động có tính quyền lực, thường được thực hiện bởi chính phủ, tổ chức hoặc cơ quan quản lý nhằm kiểm soát luồng thông tin. Từ này không chỉ đơn thuần là việc chỉnh sửa nội dung mà còn bao hàm sự ngăn chặn, cấm đoán hoặc xóa bỏ những thông tin bị coi là nhạy cảm, gây tranh cãi hoặc đe dọa đến trật tự xã hội. Trong tiếng Việt, censorship được dịch là "sự kiểm duyệt", một thuật ngữ mang sắc thái hành chính và quyền lực.
Ý nghĩa
Việc ngăn chặn hoặc cấm một phần của sách, phim, tin tức, v.v. bị coi là tục tĩu, không thể chấp nhận được về mặt chính trị hoặc là mối đe dọa đối với an ninh
The government imposed strict censorship on the press during the war.
Chính phủ đã áp đặt sự kiểm duyệt nghiêm ngặt đối với báo chí trong suốt cuộc chiến.