loosen
loosen mang ý nghĩa cốt lõi là làm giảm độ chặt, độ căng hoặc sự nghiêm ngặt của một đối tượng nào đó. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể được dùng cho cả vật thể hữu hình lẫn các khái niệm trừu tượng.
Sắc thái sử dụng
Trong ngữ cảnh vật lý, loosen mô tả hành động làm cho một thứ gì đó không còn bị thắt chặt hoặc cố định. Ví dụ, khi bạn nới lỏng một chiếc cà vạt hoặc một con ốc vít. Cần phân biệt loosen với tighten (siết chặt) vốn là từ trái nghĩa trực tiếp.
Khi nói về cơ thể, loosen thường đi kèm với các hoạt động khởi động để làm cho cơ bắp hoặc khớp xương linh hoạt hơn, giảm bớt sự căng cứng. Điều này khác với stretch (kéo giãn) ở chỗ loosen nhấn mạnh vào kết quả là sự thư giãn và linh hoạt, trong khi stretch nhấn mạnh vào hành động kéo dài cơ.
Trong ngữ cảnh trừu tượng, loosen được dùng để chỉ việc giảm bớt sự kiểm soát, quy định hoặc các hạn chế khắt khe. Ví dụ, khi một chính phủ nới lỏng các quy định nhập cảnh hoặc một người bớt khắt khe hơn trong cách quản lý.
Lưu ý về từ vựng
Người học tiếng Anh cần lưu ý không nhầm lẫn giữa loosen (động từ: làm cho lỏng ra) và loose (tính từ: lỏng lẻo). Một lỗi phổ biến là sử dụng loose như một động từ. Hãy nhớ rằng để diễn đạt hành động "làm cho lỏng", bạn phải dùng loosen.
❌ I need to loose my belt.
✅ I need to loosen my belt. (Tôi cần nới lỏng thắt lưng của mình.)
Ngoài ra, trong tiếng Việt, tùy vào đối tượng mà chúng ta dịch loosen là "nới lỏng" (quy định, dây thừng), "làm giãn" (cơ bắp) hoặc "lỏng ra" (ốc vít).
Ý nghĩa
Làm cho cái gì đó bớt chặt, bớt cứng hoặc bớt gò bó
He had to loosen his tie before the meeting started.
Anh ấy đã phải nới lỏng cà vạt trước khi cuộc họp bắt đầu.
Làm cho một chất bớt đặc hoặc bớt dính bằng cách thêm chất lỏng hoặc dùng nhiệt
The chef used a bit of water to loosen the sauce.
Đầu bếp đã dùng một ít nước để làm loãng nước sốt.
Trở nên bớt chặt hơn hoặc giảm bớt sức căng
As the knot aged, it began to loosen on its own.
Khi nút thắt cũ đi, nó bắt đầu tự lỏng ra.
Khiến ai đó cảm thấy thư giãn hơn hoặc bớt e dè, thường thông qua tương tác xã hội hoặc đồ uống có cồn
A few jokes helped to loosen the guests at the party.
Một vài câu đùa đã giúp các khách mời tại bữa tiệc cảm thấy thoải mái hơn.