retreat
Từ này mang hai sắc thái cảm xúc trái ngược tùy vào ngữ cảnh sử dụng. Trong các tình huống quân sự hoặc cạnh tranh, retreat thường báo hiệu sự thất bại, đầu hàng hoặc một sự thừa nhận thất bại tất yếu, gợi lên cảm giác mất mát hoặc sự tuyệt vọng về mặt chiến thuật.
Ngược lại, khi được dùng như một danh từ để chỉ một địa điểm, từ này chuyển sang nghĩa tích cực và bình yên. Nó gợi lên hình ảnh về một nơi trú ẩn hoặc một sự chủ động thoát ly khỏi những ồn ào và áp lực của cuộc sống công cộng, nhấn mạnh vào sự phục hồi và cảm giác an toàn về mặt tâm lý.
Countable when referring to a specific location for relaxation (a yoga retreat). Uncountable when referring to the general act of moving backward (the retreat of the army).
Ý nghĩa
Di chuyển lùi lại hoặc rút khỏi một vị trí, đặc biệt là trong một trận chiến
The army decided to retreat after the flank was breached.
Quân đội đã quyết định rút lui sau khi sườn bị chọc thủng.
Yêu cầu ai đó hoặc điều gì đó rút khỏi một địa điểm
The general ordered the troops to retreat to the valley.
Vị tướng đã ra lệnh cho quân đội rút lui về thung lũng.
Một nơi hẻo lánh hoặc riêng tư được dùng để thư giãn hoặc đảm bảo an toàn
The cabin in the woods served as a quiet retreat for the writer.
Căn nhà gỗ trong rừng đóng vai trò là nơi ẩn dật yên tĩnh cho nhà văn.
Hành động rút khỏi một vị trí hoặc một cam kết
The sudden retreat of the tide revealed hidden shells on the beach.
Sự rút lui đột ngột của thủy triều đã làm lộ ra những vỏ ốc ẩn trên bãi biển.