fix
Từ này mang ý nghĩa mạnh mẽ về sự phục hồi và tính ổn định. Khi được dùng như một động từ, nó gợi tả sự chuyển đổi từ trạng thái hư hỏng hoặc hỗn loạn sang trạng thái hoạt động bình thường.
Đây là một thuật ngữ tiêu chuẩn và linh hoạt để chỉ việc sửa chữa, áp dụng cho nhiều trường hợp từ các công cụ cơ khí cho đến các mối quan hệ giữa người với người.
Countable when referring to a specific solution or a predicament (a quick fix, a tight fix). Uncountable when referring to the act of repairing in a general sense.
Ý nghĩa
Sửa chữa thứ gì đó bị hỏng hoặc không hoạt động bình thường
He needs to fix the leaky faucet.
Anh ấy cần sửa cái vòi nước bị rò rỉ.
Sắp xếp hoặc chốt một thời gian, mức giá hoặc ngày tháng
They decided to fix a date for the wedding.
Họ đã quyết định ấn định ngày tổ chức đám cưới.
Làm cho thứ gì đó trở nên vững chãi hoặc ổn định ở một vị trí cụ thể
The carpenter will fix the shelf to the wall.
Người thợ mộc sẽ gắn cố định chiếc kệ lên tường.
Trở nên ổn định hoặc đứng yên tại một điểm
The gaze of the predator began to fix on the prey.
Ánh nhìn của kẻ săn mồi bắt đầu tập trung chằm chằm vào con mồi.
Một giải pháp cho một vấn đề, thường là giải pháp tạm thời hoặc nhanh chóng
We found a quick fix for the software bug.
Chúng tôi đã tìm thấy một cách giải quyết nhanh cho lỗi phần mềm.
Một tình huống khó khăn hoặc gây xấu hổ
I am in a bit of a fix with my taxes.
Tôi đang gặp một chút rắc rối với vấn đề thuế của mình.
Một liều thuốc hoặc một chất kích thích cần thiết
He needs his morning caffeine fix.
Anh ấy cần liều caffeine buổi sáng của mình.