lipid
lipid là một thuật ngữ khoa học dùng để chỉ một nhóm rộng các hợp chất hữu cơ không hòa tan trong nước, bao gồm chất béo, dầu, sáp và steroid. Trong tiếng Việt, từ này thường được giữ nguyên là "lipid" trong các văn bản y sinh học hoặc được hiểu chung là "chất béo". Tuy nhiên, cần phân biệt rõ giữa lipid (thuật ngữ bao quát) và fat (thường dùng để chỉ chất béo trong thực phẩm hoặc mô mỡ trong cơ thể).
Countable when referring to a specific type of molecule like a phospholipid. Uncountable when referring to the general class of fatty substances in a biological sample.
Ý nghĩa
Một hợp chất hữu cơ giống chất béo không hòa tan trong nước và đóng vai trò là thành phần chính của màng tế bào
The cell membrane is composed primarily of a phospholipid.
Màng tế bào được cấu tạo chủ yếu từ một loại lipid phospholipid.
Ví dụ
The cell membrane is composed primarily of a lipid.
Màng tế bào được cấu tạo chủ yếu từ một loại lipid.