reactant
reactant là một thuật ngữ chuyên ngành hóa học, dùng để chỉ những chất ban đầu tham gia vào một phản ứng hóa học và bị biến đổi hoặc tiêu thụ để tạo ra các sản phẩm. Trong tiếng Việt, từ này được dịch chính xác là "chất phản ứng". Người học cần phân biệt rõ reactant với reagent (thuốc thử). Mặc dù cả hai đều là chất tham gia vào phản ứng, nhưng reactant nhấn mạnh vào việc bị tiêu thụ trong quá trình phản ứng, trong khi reagent thường là chất được thêm vào để gây ra phản ứng hoặc dùng để kiểm tra sự hiện diện của một chất khác và không nhất thiết phải bị tiêu thụ hoàn toàn.
Sự khác biệt giữa chất phản ứng và sản phẩm
Trong một phương trình hóa học, các reactant luôn nằm ở phía bên trái của mũi tên, còn các sản phẩm (products) nằm ở phía bên phải. Việc nhầm lẫn giữa hai khái niệm này sẽ dẫn đến sai sót nghiêm trọng trong việc mô tả quy trình hóa học. Ví dụ, trong phản ứng tạo ra nước, hiđrô và ôxi là các reactant, còn nước là sản phẩm.
Đúng: Hydrogen and oxygen are the reactants. (Hiđrô và ôxi là những chất phản ứng.)
Sai: Water is the reactant in the formation of water. (Nước là chất phản ứng trong quá trình tạo ra nước.)
Lưu ý về ngữ pháp và ngữ cảnhreactant là một danh từ đếm được. Khi nói về nhiều chất tham gia vào một phản ứng, hãy sử dụng dạng số nhiều reactants. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, báo cáo thí nghiệm hoặc sách giáo khoa hóa học, vì vậy hãy tránh sử dụng nó trong các ngữ cảnh giao tiếp thông thường không liên quan đến khoa học để tránh gây cảm giác quá trang trọng hoặc cứng nhắc.
Ý nghĩa
Một chất tham gia vào và bị tiêu thụ trong một phản ứng hóa học
The hydrogen and oxygen are the primary reactants in the production of water.
Hiđrô và ôxi là những chất phản ứng chính trong quá trình sản xuất nước.