radiate
tỏa ra / phát ra / toát lên
Nội động từNgoại động từ
Quá khứ: radiatedPhân từ 2: radiatedV-ing: radiating
radiate mô tả sự chuyển động hoặc phát tán từ một điểm trung tâm ra xung quanh. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể mang nghĩa vật lý thuần túy hoặc mang nghĩa biểu cảm về mặt cảm xúc.
Ý nghĩa
Nội động từtỏa ra
[~ from something]
Phát ra năng lượng, chẳng hạn như nhiệt, ánh sáng hoặc âm thanh, dưới dạng sóng hoặc tia
"The sun radiates heat and light across the solar system."
Mặt trời tỏa ra nhiệt và ánh sáng khắp hệ mặt trời.
Ngoại động từphát ra
[~ something]
Gửi các tia hoặc sóng năng lượng từ một điểm trung tâm
"The antenna radiates radio signals in all directions."
Ăng-ten phát ra các tín hiệu vô tuyến theo mọi hướng.
Nội động từtoát lên
[~ something]
Thể hiện rõ ràng một cảm xúc hoặc phẩm chất cụ thể thông qua vẻ bề ngoài hoặc hành vi
"The bride seemed to radiate happiness on her wedding day."
Cô dâu dường như toát lên niềm hạnh phúc trong ngày cưới của mình.