stator
stator là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành điện, dùng để chỉ phần đứng yên (phần tĩnh) trong các máy điện quay như động cơ hoặc máy phát điện. Điểm mấu chốt để phân biệt stator là sự đối lập hoàn toàn với rotor (phần quay). Trong khi rotor xoay để tạo ra cơ năng hoặc thu nhận năng lượng, stator đóng vai trò là khung cố định, cung cấp từ trường cần thiết để vận hành hệ thống.
Phân biệt thuật ngữ liên quan
Người học cần lưu ý không nhầm lẫn stator với các bộ phận cơ khí cố định thông thường khác. Trong tiếng Việt, từ này được dịch chính xác là "phần tĩnh". Sự khác biệt giữa stator và rotor không chỉ nằm ở trạng thái chuyển động mà còn ở chức năng điện từ:
stator: Tạo ra từ trường tĩnh hoặc xoay (trong động cơ xoay chiều) để tác động lên phần quay.
rotor: Phản ứng với từ trường của stator để tạo ra mô-men xoắn làm quay trục máy.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Từ này hầu như chỉ xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật, hướng dẫn vận hành máy móc hoặc giáo trình vật lý/điện tử. Khi dịch sang tiếng Việt, hãy luôn sử dụng cụm từ "phần tĩnh" để đảm bảo tính chuyên môn và chính xác trong môi trường công nghiệp.
Đúng: "Kiểm tra độ cách điện của phần tĩnh." (Check the insulation of the stator.)
Sai: Sử dụng các từ chung chung như "phần đứng yên" hoặc "vỏ máy" vì chúng không truyền tải được đặc tính điện từ của linh kiện này.
Ý nghĩa
Bộ phận cố định của một thiết bị điện quay, chẳng hạn như động cơ điện hoặc máy phát điện, có chức năng tạo ra từ trường hoặc tiếp nhận dòng điện cảm ứng
The stator consists of a series of copper windings wrapped around a laminated steel core.
Phần tĩnh bao gồm một loạt các cuộn dây đồng quấn quanh một lõi thép cán mỏng.