rim
Thuật ngữ này gợi lên một ranh giới mỏng và chính xác, phân chia không gian bên trong với bên ngoài. Nó mang lại cảm giác về sự bấp bênh hoặc điểm cuối cùng, vì vành là điểm tiếp xúc cuối cùng trước khi một vật gì đó bị rơi ra hoặc tràn ra ngoài. Điều này khiến từ này trở nên lý tưởng để mô tả các giới hạn vật lý, chẳng hạn như miệng của một miệng núi lửa hoặc vành rổ bóng rổ.
Xét về mặt hình ảnh hoặc mô tả, từ này thường gợi ý một hiệu ứng đóng khung. Khi một phong cảnh được bao quanh bởi những ngọn núi, phần bao quanh đóng vai trò như một đường biên tự nhiên ôm trọn khung cảnh, tạo ra một đường nét cấu trúc xác định hình dáng của toàn bộ khu vực.
Countable when referring to a specific physical border, such as the rim of a wheel or the rim of a bowl.
Ý nghĩa
Cạnh ngoài hoặc đường viền của một vật hình tròn
The coffee spilled over the rim of the cup.
Cà phê bị tràn ra khỏi vành tách.
Tạo thành một đường viền hoặc cạnh xung quanh một vật gì đó
The garden was rimmed with white pebbles.
Khu vườn được bao quanh bởi những viên sỏi trắng.