axle
Thuật ngữ này mô tả một thành phần cấu trúc cố định chịu toàn bộ trọng lượng của phương tiện, đồng thời cho phép các bánh xe xoay tròn. Nó gợi lên cảm giác về sự ổn định công nghiệp nặng và áp lực cơ khí, đóng vai trò như khung xương chính của một bộ chassis. Trong kỹ thuật hiện đại, thuật ngữ này dùng để phân biệt giữa một trục cố định xoay cùng bánh xe và một cụm vi sai cho phép các bánh xe quay với tốc độ khác nhau. Từ này hầu như chỉ được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, ô tô hoặc nông nghiệp và không mang sắc thái cảm xúc tích cực hay tiêu cực.
Trục xe là một vật thể vật lý có thể đếm được, chẳng hạn như khi một chiếc xe tải có nhiều trục để phân bổ trọng lượng.
Ý nghĩa
Một trục trung tâm cho bánh xe hoặc bánh răng quay
"The car was towed after the rear axle snapped."
Chiếc xe đã được kéo đi sau khi trục sau bị gãy.