flux
flux là một từ đa nghĩa với các ứng dụng rất khác nhau tùy vào lĩnh vực, từ đời sống hằng ngày đến kỹ thuật chuyên sâu. Đối với người học tiếng Anh, điểm khó nhất là phân biệt giữa nghĩa bóng về sự thay đổi và nghĩa kỹ thuật trong vật lý hoặc cơ khí.
Ý nghĩa
Hành động chảy hoặc trạng thái thay đổi liên tục
The political situation in the region remains in a state of flux.
Tình hình chính trị trong khu vực vẫn đang trong trạng thái biến đổi.
Một chất được sử dụng để thúc đẩy quá trình nóng chảy hoặc ngăn chặn sự oxy hóa trong khi hàn
The technician applied a layer of flux to the joint before heating it.
Kỹ thuật viên đã bôi một lớp chất trợ dung lên mối nối trước khi nung nóng.
Tổng lượng từ trường hoặc điện trường đi qua một diện tích bề mặt nhất định
The magnetic flux is measured in webers.
Từ thông được đo bằng đơn vị weber.
Xử lý hoặc phủ một bề mặt kim loại bằng chất trợ dung để chuẩn bị cho việc hàn
The welder must flux the metal carefully to ensure a clean bond.
Thợ hàn phải tráng chất trợ dung cho kim loại một cách cẩn thận để đảm bảo mối liên kết sạch.
Ví dụ
The political situation in the region remains in a state of flux.
Tình hình chính trị trong khu vực vẫn đang trong trạng thái biến đổi.
The technician applied a layer of flux to the joint before heating it.
Kỹ thuật viên đã bôi một lớp chất trợ dung lên mối nối trước khi nung nóng.
The magnetic flux is measured in webers.
Từ thông được đo bằng đơn vị weber.
The welder must flux the metal carefully to ensure a clean bond.
Thợ hàn phải tráng chất trợ dung cho kim loại một cách cẩn thận để đảm bảo mối liên kết sạch.