rotor
rotor là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên dụng dùng để chỉ bộ phận quay trong các thiết bị cơ điện hoặc khí động học. Trong tiếng Việt, từ này thường được chuyển ngữ thành "rô-to". Điểm mấu chốt để phân biệt rotor là sự chuyển động quay liên tục quanh một trục để tạo ra năng lượng hoặc lực đẩy, đối lập hoàn toàn với stator (phần tĩnh/stát-tơ) là bộ phận đứng yên bao quanh.
Sự khác biệt trong các lĩnh vực
Trong kỹ thuật điện, rotor là thành phần quay của động cơ hoặc máy phát điện. Khi dòng điện chạy qua, nó tương tác với từ trường của stator để tạo ra mô-men xoắn, khiến rotor quay. Ví dụ: the rotor of an electric motor (rô-to của một động cơ điện).
Trong hàng không, đặc biệt là với trực thăng, rotor dùng để chỉ cụm cánh quạt quay. Khác với cánh cố định của máy bay, rotor tạo ra cả lực nâng và lực đẩy cho trực thăng. Ví dụ: the main rotor of the helicopter (cánh quạt chính của trực thăng).
Lưu ý về thuật ngữ và nhầm lẫn
Người học cần phân biệt rõ rotor với các từ chỉ sự quay nói chung như wheel (bánh xe) hay turbine (tuabin). Mặc dù cả ba đều quay, nhưng rotor nhấn mạnh vào vai trò là một thành phần trong một hệ thống lớn hơn (thường là cặp rotor-stator).
❌ Không dùng wheel khi nói về bộ phận quay bên trong động cơ điện.
✅ Sử dụng rotor để mô tả chính xác bộ phận quay trung tâm trong các hệ thống điện từ hoặc cánh quạt trực thăng.
Về mặt ngữ pháp, rotor là một danh từ đếm được. Khi nói về một hệ thống cụ thể, hãy sử dụng mạo từ the để xác định bộ phận đó trong máy móc.
Used to count individual rotating components in a machine, such as the multiple rotors found in a complex engine system.
Ý nghĩa
Một bộ phận quay của máy móc, đặc biệt là bộ phận quay trung tâm của hệ thống rô-to-stát-tơ trong động cơ điện hoặc cụm cánh quạt quay của trực thăng
The helicopter rotor began to spin rapidly.
Cánh quạt trực thăng bắt đầu quay nhanh chóng.