rotor
Thuật ngữ này gợi lên cảm giác về chuyển động tròn tốc độ cao và sự chính xác về mặt cơ khí. Bạn sẽ thường gặp từ này nhất trong các lĩnh vực kỹ thuật điện và hàng không vũ trụ, dùng để mô tả thành phần chuyển động chủ động nhằm tạo ra lực nâng hoặc mô-men xoắn.
Khác với turbine cũng có chuyển động quay, rotor đặc biệt ám chỉ một bộ phận nằm trong một cụm lắp ráp lớn hơn và thường tương tác với một stato cố định. Từ này mang sắc thái kỹ thuật công nghiệp, gợi liên tưởng đến sức mạnh, sự xoay tròn và lực ly tâm.
Dùng để đếm các bộ phận quay riêng lẻ trong một cỗ máy, chẳng hạn như nhiều rô-to trong một hệ thống động cơ phức tạp.
Ý nghĩa
Bộ phận quay của một cỗ máy, đặc biệt là phần quay trung tâm của hệ thống rô-to và stato trong động cơ điện, hoặc cụm cánh quạt quay của trực thăng
"The helicopter rotor began to spin rapidly."
Cánh quạt trực thăng bắt đầu quay nhanh chóng.