ration
ration mang hàm ý kiểm soát chặt chẽ về số lượng, thường xuất hiện trong các bối cảnh khẩn cấp hoặc thiếu hụt nguồn lực. Khi đóng vai trò là danh từ, nó không chỉ đơn thuần là "phần ăn" mà là một lượng hàng hóa được chính quyền hoặc tổ chức quy định cụ thể cho mỗi cá nhân để đảm bảo sự công bằng và duy trì nguồn cung trong thời gian dài.
Sự khác biệt về ngữ nghĩa
Trong tiếng Việt, chúng ta thường dùng từ "khẩu phần" cho các bữa ăn thông thường, nhưng ration nhấn mạnh vào tính chất "định mức" và "hạn chế". Ví dụ, một bữa ăn bình thường là meal, nhưng một suất ăn được cấp phát trong quân đội hoặc vùng chiến sự sẽ là ration.
Khi là động từ, ration không chỉ là "chia" mà là "phân phối có kiểm soát". Nó mang sắc thái cưỡng ép hoặc bắt buộc phải tiết kiệm do hoàn cảnh khó khăn.
❌ Dùng ration cho việc chia bánh kem trong tiệc sinh nhật.
✅ Dùng ration khi chính phủ hạn chế lượng xăng dầu trong thời kỳ khủng hoảng.
Lưu ý về cách dùng
Từ này thường đi kèm với các danh từ chỉ tài nguyên thiết yếu như food, water, fuel hoặc electricity. Khi sử dụng như một động từ, nó thường được dùng ở dạng bị động để chỉ một chính sách quản lý nguồn cung (ví dụ: water was rationed).
Ý nghĩa
Một lượng cố định của một loại hàng hóa được phép cấp cho mỗi người trong thời kỳ khan hiếm
"The government issued a weekly ration of sugar to every household."
Chính phủ đã áp dụng chế độ định mức đường nghiêm ngặt trong suốt cuộc chiến.
Một lượng thực phẩm hoặc đồ uống cố định được cấp, thường dành cho binh lính hoặc thủy thủ
"The soldiers relied on their daily rations to survive the winter campaign."
Các binh sĩ dựa vào khẩu phần bánh quy cứng và thịt lợn muối hàng ngày của họ.
Hạn chế việc phân phối một nguồn tài nguyên theo một lượng cố định cho mỗi người để đảm bảo nguồn cung kéo dài
Thành phố đã phải phân phối định mức nước trong suốt đợt hạn hán nghiêm trọng.
Hạn chế lượng một thứ gì đó mà một người tiêu thụ hoặc sử dụng
Cô ấy đã phải tiết chế bản thân chỉ uống một tách cà phê mỗi ngày để tiết kiệm tiền.