pyrotechnics
pyrotechnics mang hai sắc thái ý nghĩa hoàn toàn khác biệt tùy vào ngữ cảnh: một nghĩa đen liên quan đến kỹ thuật và một nghĩa bóng liên quan đến giao tiếp. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý là sự chuyển đổi từ một thuật ngữ kỹ thuật sang một phép ẩn dụ về sự phô trương.
Ý nghĩa
Khoa học hoặc nghệ thuật chế tạo và sử dụng pháo hoa
The city hired a professional specializing in pyrotechnics for the New Year's Eve celebration.
Thành phố đã thuê một chuyên gia chuyên về kỹ thuật pháo hoa cho lễ kỷ niệm đêm Giao thừa.
Một màn trình diễn pháo hoa ngoạn mục
The finale of the show featured a breathtaking array of pyrotechnics.
Phần kết thúc của buổi diễn là một loạt các màn trình diễn pháo hoa đến nghẹt thở.
Hành vi hoặc cách nói cường điệu, phô trương nhằm gây ấn tượng với người khác
The politician's speech was full of rhetorical pyrotechnics but lacked any real substance.
Bài phát biểu của chính trị gia đầy những lời lẽ hào nhoáng nhưng lại thiếu nội dung thực tế.