luminescence
/luːmɪˈnɛs(ə)ns/
luminescence mô tả hiện tượng phát ra ánh sáng từ một chất mà không phải do nhiệt độ cao gây ra, thường được gọi là "ánh sáng lạnh". Điều này phân biệt rõ rệt với incandescence (sự phát sáng do nhiệt), ví dụ như ánh sáng từ sợi đốt của bóng đèn dây tóc hoặc than hồng. Trong tiếng Việt, thuật ngữ này thường được dịch là "sự phát quang".
Phân biệt các loại phát quang
Người học cần lưu ý rằng luminescence là một thuật ngữ bao quát cho nhiều hiện tượng khác nhau. Tùy vào nguồn năng lượng kích thích mà chúng ta có các thuật ngữ chuyên biệt hơn:
bioluminescence: Phát quang sinh học, xảy ra trong các sinh vật sống như đom đóm hoặc một số loài sứa biển.
fluorescence: Sự huỳnh quang, ánh sáng phát ra ngay lập tức khi có nguồn kích thích và tắt ngay khi nguồn đó mất đi.
phosphorescence: Sự lân quang, ánh sáng tiếp tục phát ra trong một khoảng thời gian sau khi nguồn kích thích đã ngừng.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Trong giao tiếp thông thường, người Việt thường dùng từ "phát sáng" cho mọi trường hợp. Tuy nhiên, trong văn phong khoa học hoặc kỹ thuật tiếng Anh, việc sử dụng luminescence nhấn mạnh vào cơ chế vật lý không sinh nhiệt.
Ví dụ đúng: The deep-sea fish exhibits a strange blue luminescence (Loài cá biển sâu này thể hiện một sự phát quang màu xanh lam kỳ lạ).
Tránh nhầm lẫn: Không dùng luminescence để mô tả ánh sáng từ mặt trời hay ngọn lửa, vì đó là kết quả của nhiệt độ cực cao (incandescence).
Về mặt ngữ pháp, luminescence là một danh từ không đếm được, dùng để chỉ hiện tượng hoặc đặc tính vật lý.
Ý nghĩa
Sự phát ra ánh sáng của một chất mà không phải do nhiệt gây ra
The deep sea is filled with creatures exhibiting bioluminescence.
Biển sâu chứa đầy những sinh vật có khả năng phát quang sinh học.