combustible
dễ cháy / chất dễ cháy
Tính từDanh từ
Số nhiều: combustibles
Ý nghĩa
Tính từdễ cháy
Có khả năng bắt lửa và cháy dễ dàng
"The warehouse was filled with highly combustible materials."
Nhà kho chứa đầy các vật liệu dễ cháy như bìa các-tông và dầu.
Danh từchất dễ cháy
Một chất có khả năng bắt lửa và cháy
"The fire department warned against storing volatile combustibles in the basement."
Bình nhiên liệu chứa một chất dễ cháy có độ bay hơi cao.