detonator
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
detonator trước hết được hiểu theo nghĩa đen trong lĩnh vực quân sự hoặc kỹ thuật là một thiết bị kích nổ. Nó không phải là khối thuốc nổ chính mà là bộ phận mồi, tạo ra một cú sốc nhỏ để kích hoạt một vụ nổ lớn hơn. Khi dịch sang tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh kỹ thuật mà bạn có thể dùng từ kíp nổ hoặc ngòi nổ.
Ở nghĩa bóng, detonator mô tả một tác nhân (có thể là một người hoặc một sự kiện) gây ra một phản ứng dữ dội, đột ngột hoặc một cuộc xung đột lớn. Điều này tương tự như cách một kíp nổ nhỏ làm nổ tung cả một kho thuốc súng. Trong tiếng Việt, chúng ta thường dùng từ ngòi nổ để diễn đạt ý nghĩa này một cách tự nhiên nhất.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt detonator với trigger. Trong khi detonator nhấn mạnh vào việc kích hoạt một vụ nổ hoặc một phản ứng bùng phát mạnh mẽ, thì trigger (cò súng/kích hoạt) thường dùng cho các cơ chế vận hành máy móc hoặc khởi đầu một chuỗi sự kiện tâm lý (ví dụ: trigger a memory - gợi lại một ký ức).
❌ Dùng detonator cho việc khởi động một chương trình máy tính.
✅ Dùng detonator khi nói về nguyên nhân dẫn đến một cuộc biểu tình hoặc bạo động: The tax hike was the detonator for the riots (Việc tăng thuế là ngòi nổ cho các cuộc bạo động).
Lưu ý về ngữ pháp
Từ này là một danh từ đếm được. Khi sử dụng trong nghĩa bóng, nó thường đi kèm với các động từ như act as (đóng vai trò là) hoặc serve as (phục vụ như là) để làm rõ mối quan hệ nhân quả giữa tác nhân và kết quả bùng nổ.
Ý nghĩa
Một thiết bị nhỏ hoặc liều thuốc nổ được sử dụng để kích hoạt một vụ nổ lớn hơn trong khối vật liệu nổ chính
"The engineer carefully inserted the detonator into the dynamite stick."
Kỹ sư đã cẩn thận chèn kíp nổ vào thanh thuốc nổ.
Một người hoặc một sự kiện gây ra phản ứng đột ngột, dữ dội hoặc bùng nổ trong một tình huống hoặc một nhóm người
Việc tăng thuế đột ngột đã đóng vai trò như ngòi nổ cho các cuộc biểu tình trên đường phố diện rộng.