conflagration
conflagration là một từ mang sắc thái trang trọng và mạnh mẽ hơn nhiều so với từ fire thông thường. Khi sử dụng từ này, người nói muốn nhấn mạnh vào quy mô tàn phá khủng khiếp, sự mất kiểm soát và mức độ nghiêm trọng của sự việc. Nó không chỉ đơn thuần là một đám cháy, mà là một thảm họa hỏa hoạn trên diện rộng.
Sắc thái nghĩa bóng
Ngoài nghĩa đen về lửa, conflagration thường được dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội để chỉ một cuộc xung đột bùng nổ dữ dội, chẳng hạn như một cuộc chiến tranh quy mô lớn hoặc một cuộc bạo động lan rộng. Trong trường hợp này, nó gợi lên hình ảnh của sự phẫn nộ và bạo lực lan nhanh như một đám cháy rừng, không thể ngăn chặn.
Ví dụ nghĩa đen: Một vụ cháy rừng thiêu rụi hàng ngàn héc-ta đất (a forest conflagration).
Ví dụ nghĩa bóng: Một cuộc xung đột vũ trang có nguy cơ biến thành một cuộc chiến tranh thế giới (a global conflagration).
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt conflagration với blaze. Trong khi blaze mô tả một ngọn lửa cháy sáng, rực rỡ và mạnh mẽ (có thể là một đám cháy nhỏ nhưng dữ dội), thì conflagration tập trung vào sự tàn phá trên diện rộng và hậu quả thảm khốc. Nếu blaze là mô tả về cường độ lửa, thì conflagration là mô tả về quy mô của thảm họa.
Ý nghĩa
Một đám cháy trên diện rộng phá hủy một vùng đất lớn hoặc một số lượng đáng kể các tòa nhà
"The city was devastated by a massive conflagration that burned for three days."
Thành phố đã bị tàn phá bởi một vụ hỏa hoạn lớn kéo dài trong ba ngày.
Một cuộc xung đột quy mô lớn, chiến tranh, hoặc một sự bùng phát đột ngột của bạo lực và sự phẫn nộ dữ dội
"Diplomats worked tirelessly to prevent a regional conflagration after the border dispute."
Các nhà ngoại giao đã làm việc không mệt mỏi để ngăn chặn một cuộc xung đột toàn cầu trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh.