aluminum
Thuật ngữ này chỉ một nguyên tố hóa học cụ thể và thường được dùng như một danh từ không đếm được khi mô tả về chính vật liệu đó. Vì là danh từ không đếm được, từ này không có dạng số nhiều khi nói về chất liệu; thay vào đó, người ta sẽ dùng các cụm từ như một miếng nhôm hoặc một tấm nhôm thay vì dùng dạng số nhiều của aluminum.
Trong bối cảnh toàn cầu, từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Bắc Mỹ, trong khi tiếng Anh Anh sử dụng cách viết là aluminium. Mặc dù cả hai đều chỉ cùng một nguyên tố kim loại, nhưng sự khác biệt về cách phát âm và chính tả là một đặc điểm vùng miền rõ rệt, vẫn tồn tại trong các tài liệu kỹ thuật và thương mại.
Used as a mass noun to describe the metallic element or material in general.
Ý nghĩa
Một nguyên tố kim loại màu trắng bạc, trọng lượng nhẹ và nổi tiếng với khả năng chống ăn mòn
The soda can is made of aluminum.
Lon nước ngọt được làm từ nhôm.