D
Dicread
HomeDictionaryFflare

flare

pháo sáng / bùng phát mặt trời / độ xòe / cơn bùng phát / bùng cháy / căng thẳng / làm xòe / phập phồng
Danh từNội động từNgoại động từ
Số nhiều: flaresQuá khứ: flaredPhân từ 2: flaredV-ing: flaring

Ý nghĩa

Danh từpháo sáng

Một luồng ánh sáng hoặc ngọn lửa sáng rực, ngắn ngủi và bất ngờ

"The signal flare lit up the night sky."

Pháo sáng đã thắp sáng bầu trời đêm.

Danh từbùng phát mặt trời

Sự phun trào đột ngột của bức xạ cường độ cao từ bề mặt mặt trời

"Astronomers observed a massive solar flare yesterday."

Các nhà khoa học đang theo dõi một đợt bùng phát mặt trời khổng lồ.

Danh từđộ xòe

Sự mở rộng dần của một hình dáng, đặc biệt là về phía dưới

"The patient experienced a flare of their rheumatoid arthritis."

Độ xòe của quần là một đặc trưng của thời trang những năm 1970.

Danh từcơn bùng phát

Một sự bộc phát đột ngột của cơn giận hoặc cảm xúc

"The flare of the trousers was popular in the 1970s."

Một cơn bùng phát nóng nảy đột ngột đã làm hỏng cuộc họp.

Nội động từbùng cháy
[~ up]

Cháy với ánh sáng đột ngột, không ổn định hoặc cường độ mạnh

Ngọn lửa trại bùng cháy lên khi anh ấy thêm lá khô vào.

Nội động từcăng thẳng
[~ up]

Trở nên giận dữ hoặc bạo lực một cách đột ngột

Căng thẳng đã bùng phát giữa hai nhóm đối lập.

Ngoại động từlàm xòe
[~ something]

Mở rộng dần về phía cuối

Nhà thiết kế quyết định làm xòe chiếc váy để có vẻ ngoài ấn tượng hơn.

phập phồng

Mở rộng ra phía ngoài

Lỗ mũi phập phồng khi một người thở nặng nề.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error