flare
Ý nghĩa
Một luồng ánh sáng hoặc ngọn lửa sáng rực, ngắn ngủi và bất ngờ
"The signal flare lit up the night sky."
Pháo sáng đã thắp sáng bầu trời đêm.
Sự phun trào đột ngột của bức xạ cường độ cao từ bề mặt mặt trời
"Astronomers observed a massive solar flare yesterday."
Các nhà khoa học đang theo dõi một đợt bùng phát mặt trời khổng lồ.
Sự mở rộng dần của một hình dáng, đặc biệt là về phía dưới
"The patient experienced a flare of their rheumatoid arthritis."
Độ xòe của quần là một đặc trưng của thời trang những năm 1970.
Một sự bộc phát đột ngột của cơn giận hoặc cảm xúc
"The flare of the trousers was popular in the 1970s."
Một cơn bùng phát nóng nảy đột ngột đã làm hỏng cuộc họp.
Cháy với ánh sáng đột ngột, không ổn định hoặc cường độ mạnh
Ngọn lửa trại bùng cháy lên khi anh ấy thêm lá khô vào.
Trở nên giận dữ hoặc bạo lực một cách đột ngột
Căng thẳng đã bùng phát giữa hai nhóm đối lập.
Mở rộng dần về phía cuối
Nhà thiết kế quyết định làm xòe chiếc váy để có vẻ ngoài ấn tượng hơn.
Mở rộng ra phía ngoài
Lỗ mũi phập phồng khi một người thở nặng nề.