projectile
vật phóng / vật ném
adj[C/U] Cả hai
Countable when referring to a physical object like a bullet or a rock. Uncountable when referring to the physical property of being launched in a scientific context.
Ý nghĩa
Danh từvật phóng
Một vật thể được ném, bắn hoặc đẩy đi xuyên qua không trung
The missile acted as a high-speed projectile.
Quả tên lửa hoạt động như một vật phóng tốc độ cao.
adjvật ném
Di chuyển trong không trung sau khi được phóng đi
The projectile motion of the ball was perfectly parabolic.
Chuyển động ném của quả bóng có hình parabol hoàn hảo.