copper
Từ này gợi lên cảm giác về sự bền bỉ trong công nghiệp và sự ấm áp. Về mặt kỹ thuật, nó ám chỉ hiệu suất, khả năng dẫn điện và độ bền, thường gắn liền với những hệ thống ống nước cũ hoặc dây điện cao cấp, mang lại một cảm giác thực dụng và vững chãi.
Trong bối cảnh giao tiếp xã hội, cách dùng từ lóng để chỉ cảnh sát thường mang tính không chính thức, có thể từ mức độ trung lập đến hơi coi thường hoặc nghi ngờ. Cách gọi này thể hiện góc nhìn của người dân đường phố đối với chính quyền, trái ngược với các thuật ngữ trang trọng như officer hay constable.
Không đếm được khi nói về kim loại như một chất liệu. Đếm được khi nói về những đồng xu riêng lẻ làm bằng đồng.
Ý nghĩa
Một nguyên tố kim loại màu nâu đỏ, nổi tiếng với khả năng dẫn điện
"The pipes are made of copper."
Những đường ống này được làm bằng `copper`.
Một viên cảnh sát, chủ yếu được dùng trong tiếng lóng của người Anh
"The coppers arrived at the scene within minutes."
Các `coppers` đã có mặt tại hiện trường trong vòng vài phút.
Có màu giống như đồng
"She has beautiful copper hair."
Cô ấy có mái tóc màu `copper` tuyệt đẹp.