proceeding
Thuật ngữ này mang sắc thái trang trọng và đậm chất hành chính. Khi được dùng trong ngữ cảnh pháp lý, proceeding gợi lên hình ảnh về một cấu trúc nghiêm ngặt, những bộ lễ phục và quyền uy của tiếng búa tòa án, nơi mọi hành động đều được ghi chép lại trong hồ sơ lưu trữ vĩnh viễn. Từ này hiếm khi được dùng trong giao tiếp thông thường để mô tả một quy trình đơn giản.
Trong môi trường học thuật hoặc doanh nghiệp, từ này chuyển sang ý nghĩa về một di sản hoặc một kho lưu trữ chính thức. proceeding gợi ý một sự tiến triển có tính toán, chậm rãi và bài bản thay vì một sự thay đổi nhanh chóng hay tự phát. Nó hàm ý một chuỗi các bước phải được tuân thủ theo một bộ quy tắc đã được thiết lập sẵn.
Có thể đếm được khi đề cập đến một vụ án pháp lý cụ thể hoặc một tập kỷ yếu hội nghị được xuất bản. Không đếm được khi đề cập đến hành động tiến về phía trước nói chung.
Ý nghĩa
Chuỗi các hành động hoặc sự kiện trong một vụ án pháp lý
"The court proceedings lasted for six months."
Các thủ tục tòa án đã kéo dài trong sáu tháng.
Bản ghi chép được xuất bản của một hội nghị hoặc cuộc họp
"The research was published in the proceedings of the royal society."
Công trình nghiên cứu đã được công bố trong kỷ yếu của hội hoàng gia.
Tiến về phía trước hoặc tiếp tục một lộ trình hành động
"The construction will proceed as planned."
Việc xây dựng sẽ được tiến hành theo đúng kế hoạch.