procession
đám rước / chuỗi
Danh từ
Số nhiều: processions
Ý nghĩa
Danh từđám rước
Một nhóm người hoặc phương tiện di chuyển về phía trước một cách trật tự hoặc trang trọng, đặc biệt là một phần của nghi lễ hoặc lễ kỷ niệm
"The funeral procession moved slowly through the town center."
Đám rước tang lễ di chuyển chậm rãi qua trung tâm thị trấn.
Danh từchuỗi
Một loạt các sự kiện, con người hoặc sự vật nối tiếp nhau theo một trình tự
"A long procession of guests arrived at the gala throughout the evening."
Một chuỗi khách mời liên tục đến dự bữa tiệc trong suốt buổi tối.