subpoena
subpoena là một thuật ngữ pháp lý chuyên dụng, dùng để chỉ một lệnh chính thức từ tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền. Trong tiếng Việt, từ này có hai vai trò chính: là một danh từ (trát hầu tòa) và một động từ (triệu tập). Điểm mấu chốt là tính chất bắt buộc của nó; việc phớt lờ một subpoena có thể dẫn đến những hậu quả pháp lý nghiêm trọng như bị khinh thường tòa án.
Ý nghĩa
Một lệnh bằng văn bản do cơ quan chính phủ, thường là tòa án, ban hành yêu cầu một người phải xuất hiện với tư cách nhân chứng hoặc cung cấp tài liệu
"The witness received a subpoena to testify at the trial."
Nhân chứng đã được tống đạt trát hầu tòa để làm chứng tại phiên tòa.
Bắt buộc ai đó phải có mặt tại tòa án hoặc cung cấp bằng chứng bằng cách ban hành một lệnh bằng văn bản chính thức
"The prosecution decided to subpoena the accountant to verify the financial records."
Bên công tố quyết định triệu tập kế toán viên để xác minh các hồ sơ tài chính.
Ra lệnh chính thức về việc cung cấp các tài liệu hoặc bằng chứng cụ thể thông qua một lệnh pháp lý
Luật sư bào chữa đã cố gắng yêu cầu cung cấp các email riêng tư của bị cáo.