presentation
Từ này gắn liền với môi trường chuyên nghiệp và các bối cảnh trang trọng. Nó gợi lên việc truyền đạt thông tin một cách có cấu trúc nhằm mục đích thuyết phục, cung cấp thông tin hoặc gây ấn tượng. Trong khi một bài phát biểu thuần túy là dùng lời nói, thì một presentation (bài thuyết trình) thường ngụ ý việc sử dụng các công cụ hỗ trợ trực quan như các trang trình chiếu hoặc mô hình vật lý để minh họa cho nội dung dẫn dắt.
Trong bối cảnh cảm quan hoặc thẩm mỹ, từ này đề cập đến sức hấp dẫn và sự sắp xếp ở bề mặt. Đó là sự khác biệt giữa một bữa ăn chỉ đơn thuần là ngon miệng và một bữa ăn được bày biện một cách đầy nghệ thuật. Ở đây, trọng tâm nằm ở ấn tượng đầu tiên và sự sắp xếp có ý đồ của các yếu tố để tạo ra một tác động chuyên nghiệp hoặc cảm xúc cụ thể.
Countable when referring to a specific scheduled talk or a slideshow. Uncountable when referring to the general quality of how something is visually arranged.
Ý nghĩa
Hành động trình bày hoặc giải thích một chủ đề cho khán giả
The marketing team gave a presentation on the new product.
Nhóm tiếp thị đã thực hiện một bài thuyết trình về sản phẩm mới.
Cách thức một thứ gì đó được cung cấp, sắp xếp hoặc hiển thị về mặt hình ảnh
The presentation of the food in the restaurant is exquisite.
Cách trình bày món ăn trong nhà hàng này thật tinh tế.
Hành động chính thức trao một món quà hoặc giải thưởng cho ai đó
The presentation of the trophy took place after the final whistle.
Lễ trao cúp diễn ra sau tiếng còi kết thúc trận đấu.