paper
Từ này là một danh từ đa năng với ý nghĩa thay đổi tùy theo bối cảnh chuyên môn hoặc xã hội. Trong đời sống hằng ngày hoặc trong nghệ thuật, paper dùng để chỉ vật liệu vật lý là những tờ cellulose, nhấn mạnh vào kết cấu, định lượng và công dụng để ghi chép thông tin.
Trong lĩnh vực học thuật hoặc báo chí, từ này trở thành một phép hoán dụ để chỉ nội dung thay vì chất liệu. Một bài luận nghiên cứu được xác định bởi tính chặt chẽ về trí tuệ và lập luận có cấu trúc, trong khi một tờ báo buổi sáng được xác định bởi vai trò là phương tiện truyền tải các sự kiện thời sự và thảo luận công khai.
Countable when referring to documents or newspapers; uncountable when referring to the material.
Ý nghĩa
Một loại vật liệu được sản xuất thành những tấm mỏng từ bột gỗ, dùng để viết, in ấn hoặc gói đồ
"She wrote the letter on a piece of lined paper."
Cô ấy đã viết bức thư trên một tờ giấy kẻ ngang.
Cụm động từ
paper over
che đậy
The company tried to paper over the cracks in their financial report.
Công ty đã cố gắng che đậy những sai sót trong báo cáo tài chính của họ.