act
Từ này mang hàm ý mạnh mẽ về tính chủ đích và sự trình diễn. Dù một người đang đứng trên sân khấu hay trong một tình huống giao tiếp xã hội, việc act (diễn/hành xử) ngụ ý một sự lựa chọn có ý thức về hành vi, thường là để xây dựng một hình ảnh cụ thể hoặc đạt được một mục tiêu nào đó. Điều này tạo ra một sự đối lập tinh tế giữa tính chân thực và sự giả tạo, vì hành động này có thể là nỗ lực chân thành để giúp đỡ hoặc là một chiếc mặt nạ đánh lừa để che giấu sự thật.
Trong các bối cảnh pháp lý hoặc chính thức, thuật ngữ này chuyển sang sắc thái trang trọng và có tính bền vững. Một đạo luật của quốc hội hoặc một văn bản pháp quy không phải là một cử chỉ thoáng qua mà là một quy tắc có tính ràng buộc. Sự chuyển đổi từ bản chất linh hoạt, mang tính trình diễn của một hồi kịch sang cấu trúc cứng nhắc của một văn bản luật phản ánh sự đa năng của từ này trong việc mô tả cả hành vi con người lẫn sự quản trị xã hội.
Countable when referring to a specific deed or a section of a play. Uncountable when referring to the general process of behaving or performing.
Ý nghĩa
đóng một vai trong vở kịch, bộ phim hoặc chương trình truyền hình
He acted the part of the villain perfectly.
Anh ấy đã diễn vai kẻ phản diện một cách hoàn hảo.
cư xử theo một cách cụ thể hoặc thực hiện một hành động nhất định
She acted very strangely during the meeting.
Cô ấy đã hành xử rất lạ lùng trong suốt cuộc họp.
một việc đơn lẻ được thực hiện; một hành vi
It was an act of kindness to help the stranger.
Giúp đỡ người lạ là một hành động tử tế.
một phần chính của một vở kịch hoặc vở opera
The play consists of three acts.
Vở kịch bao gồm ba hồi.