transaction
Thuật ngữ này mang sắc thái chính xác và khách quan, gợi lên hình ảnh về các sổ cái, biên lai kỹ thuật số và những thỏa thuận chính thức. Nó loại bỏ các khía cạnh cảm xúc hay xã hội của một cuộc trao đổi, chỉ tập trung hoàn toàn vào việc chuyển giao giá trị hoặc trạng thái một cách máy móc. Trong môi trường thương mại, từ này ám chỉ một chu kỳ hoàn tất của một thương vụ thay vì một mối quan hệ hợp tác lâu dài.
Trong các lĩnh vực kỹ thuật hoặc khoa học, từ này mô tả một sự thay đổi riêng biệt. Nó cho thấy một ranh giới rõ ràng giữa trước và sau, nơi một tập hợp các điều kiện cụ thể được đáp ứng để kích hoạt quá trình biến đổi. Cách dùng này mang tính hệ thống và khô khan hơn nhiều so với những từ như transition (chuyển tiếp) hay change (thay đổi).
Có thể đếm được khi đề cập đến một cuộc trao đổi tiền tệ cụ thể hoặc một sự kiện kinh doanh đơn lẻ.
Ý nghĩa
Một trường hợp mua hoặc bán thứ gì đó; một thỏa thuận kinh doanh
"The online transaction was completed in seconds."
Giao dịch trực tuyến đã được hoàn tất trong vài giây.
Hành động thực hiện kinh doanh hoặc trao đổi hàng hóa và dịch vụ
"The bank records every single transaction."
Ngân hàng ghi lại mọi giao dịch đơn lẻ.
Một quá trình thay đổi từ trạng thái hoặc điều kiện này sang trạng thái hoặc điều kiện khác
"The transaction from a liquid to a gas occurs at the boiling point."
Sự chuyển đổi từ thể lỏng sang thể khí xảy ra tại điểm sôi.