transcript
transcript thường được hiểu là một bản ghi chép lại chính xác những gì đã được nói hoặc ghi âm, hoặc một hồ sơ chính thức về quá trình học tập. Tùy vào ngữ cảnh mà từ này có những sắc thái sử dụng khác nhau.
Sắc thái trong giáo dục và pháp lý
Trong môi trường học thuật, transcript dùng để chỉ bảng điểm chính thức, liệt kê tất cả các môn học và điểm số của học sinh/sinh viên. Đây là tài liệu mang tính pháp lý và xác thực, khác với report card (phiếu báo điểm định kỳ) vốn mang tính thông báo kết quả ngắn hạn hơn.
Trong bối cảnh pháp lý hoặc truyền thông, transcript là bản gỡ băng hoặc bản ghi chép lại từng lời nói trong một phiên tòa, cuộc phỏng vấn hoặc chương trình phát thanh. Mục tiêu của loại văn bản này là sự chính xác tuyệt đối, không thêm thắt hay tóm tắt.
Phân biệt với các thuật ngữ tương tự
Người học cần phân biệt transcript với script. Trong khi script (kịch bản) là văn bản được viết ra để diễn viên hoặc người nói làm theo, thì transcript là văn bản được tạo ra sau khi sự việc đã diễn ra (ghi chép lại từ lời nói thực tế).
❌ The actor read the transcript of the play. (Sai, vì kịch bản phim/kịch phải dùng script)
✅ The lawyer reviewed the court transcript. (Đúng, vì đây là bản ghi chép lại lời khai tại tòa)
Lưu ý về ngữ pháp
Từ này là một danh từ đếm được. Khi nói về bảng điểm của một người, ta dùng a transcript hoặc the transcript.
Ý nghĩa
Một bản sao được viết, in hoặc đánh máy từ những lời nói ban đầu
"The court reporter provided a full transcript of the witness testimony."
Thư ký tòa án đã cung cấp một bản ghi chép đầy đủ lời khai của nhân chứng.
Một hồ sơ chính thức về điểm số và các khóa học mà sinh viên đã hoàn thành tại một cơ sở giáo dục
"The university requires an official academic transcript for all graduate applicants."
Trường đại học yêu cầu một bảng điểm học tập chính thức cho tất cả các ứng viên cao học.