spotless
sạch bong / không tì vết
Tính từ
spotless mang nghĩa cơ bản là không có một vết bẩn nào, nhưng tùy vào ngữ cảnh mà nó được dùng để mô tả sự sạch sẽ về vật lý hoặc sự thuần khiết về đạo đức.
Ý nghĩa
Tính từsạch bong
Hoàn toàn sạch sẽ và không có bất kỳ vết bẩn, vết ố hay bụi bẩn nào
"The kitchen was kept absolutely spotless."
Căn bếp được giữ sạch bong không một vết bẩn.
Tính từkhông tì vết
Có danh tiếng hoặc hồ sơ hoàn toàn không có sai sót, điều nhục nhã hoặc vết nhơ về đạo đức
"She has maintained a spotless professional record throughout her career."
Cô ấy đã duy trì một hồ sơ nghề nghiệp không tì vết trong suốt sự nghiệp của mình.