exemplary
exemplary mang hai sắc thái ý nghĩa hoàn toàn khác biệt tùy vào ngữ cảnh, điều mà người học tiếng Anh cần đặc biệt lưu ý để tránh nhầm lẫn.
Sắc thái tích cực về hình mẫu
Trong hầu hết các trường hợp, exemplary được dùng để khen ngợi một hành động, thái độ hoặc con người đạt đến tiêu chuẩn cao nhất, xứng đáng để người khác noi theo. Nó không chỉ đơn thuần là "tốt" (good) hay "xuất sắc" (excellent), mà nhấn mạnh vào tính chất "gương mẫu".
Ví dụ: exemplary conduct (hành vi gương mẫu), exemplary service (dịch vụ chuẩn mực).
Sắc thái răn đe trong pháp luật
Khi xuất hiện trong bối cảnh pháp lý hoặc hình phạt, exemplary lại mang nghĩa là "mang tính răn đe". Ở đây, mục đích của hình phạt không chỉ là trừng phạt người phạm tội mà còn là tạo ra một ví dụ cảnh báo nghiêm khắc để ngăn chặn những người khác thực hiện hành vi tương tự.
Ví dụ: exemplary damages (khoản bồi thường mang tính răn đe).
Phân biệt với các từ tương tự
Cần phân biệt exemplary với typical (điển hình). Trong khi typical mô tả một đặc điểm phổ biến, bình thường của một nhóm, thì exemplary mô tả một tiêu chuẩn vượt trội hoặc một bài học cảnh tỉnh. Việc sử dụng nhầm hai từ này sẽ làm thay đổi hoàn toàn thông điệp từ "bình thường" sang "phi thường" hoặc "nghiêm khắc".
Ý nghĩa
Đóng vai trò như một hình mẫu đáng mong đợi; đại diện cho điều tốt nhất trong cùng loại
"His conduct in the office has been exemplary throughout the year."
Hành vi của anh ấy tại văn phòng luôn gương mẫu trong suốt cả năm.
Đóng vai trò như một lời cảnh báo cho những người khác; nhằm mục đích ngăn chặn người khác phạm tội tương tự
"The judge imposed an exemplary sentence to deter others from tax evasion."
Thẩm phán đã áp dụng một bản án mang tính răn đe để ngăn chặn những người khác trốn thuế.