defective
bị lỗi
Tính từ
defective được sử dụng để mô tả một vật thể, thiết bị hoặc hệ thống có một khiếm khuyết về mặt kỹ thuật, vật lý hoặc chức năng, khiến nó không thể hoạt động đúng như thiết kế ban đầu. Từ này mang sắc thái khách quan và thường xuất hiện trong các văn bản thương mại, kỹ thuật hoặc pháp lý, đặc biệt là khi nói về việc bảo hành hoặc thu hồi sản phẩm.
Ý nghĩa
Tính từbị lỗi
Có một khiếm khuyết hoặc sai sót khiến cho không thể hoạt động bình thường
The company recalled the defective batteries.
Công ty đã thu hồi những viên pin bị lỗi.