faulty
faulty được sử dụng để mô tả một đối tượng, hệ thống hoặc lập luận không hoạt động đúng như mong đợi do có sai sót hoặc khuyết tật. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể dịch là "bị hỏng", "lỗi" hoặc "sai sót".
Sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng
Khi nói về máy móc, thiết bị điện tử hoặc các bộ phận vật lý, faulty nhấn mạnh vào việc một chi tiết nào đó bị lỗi kỹ thuật khiến toàn bộ hệ thống không vận hành bình thường. Nó khác với broken (bị vỡ, bị gãy) ở chỗ faulty có thể là lỗi tiềm ẩn từ khâu sản xuất mà mắt thường không thấy được, trong khi broken thường chỉ những hư hỏng vật lý rõ ràng.
Ví dụ: a faulty wire (một sợi dây điện bị lỗi/chập) thay vì a broken wire (một sợi dây bị đứt).
Khi dùng cho tư duy, logic hoặc lập luận, faulty ám chỉ sự thiếu chính xác, không chặt chẽ hoặc dựa trên những tiền đề sai lầm.
Ví dụ: faulty reasoning (lập luận sai sót/phi lý).
Lưu ý cho người học tiếng Việt
Người học cần tránh nhầm lẫn giữa faulty (tính từ: bị lỗi) và fault (danh từ: lỗi lầm/trách nhiệm). Trong khi faulty mô tả đặc điểm của vật thể hoặc ý tưởng, thì fault thường được dùng để chỉ định ai là người chịu trách nhiệm cho một sai lầm.
❌ Sai: It is my faulty.
✅ Đúng: It is my fault. (Đó là lỗi của tôi.)
✅ Đúng: The device is faulty. (Thiết bị này bị lỗi.)
Ý nghĩa
Có những khiếm khuyết hoặc sai sót khiến một thứ gì đó không hoạt động chính xác
"The company recalled the product because of a faulty braking system."
Công ty đã thu hồi sản phẩm vì hệ thống phanh bị lỗi.
Dựa trên một tiền đề sai hoặc chứa đựng những lỗi trong lập luận
"The entire argument was based on a faulty assumption about the economy."
Toàn bộ lập luận dựa trên một giả định sai lầm về nền kinh tế.