filial
filial là một tính từ mang sắc thái trang trọng, dùng để mô tả mối quan hệ hoặc nghĩa vụ giữa con cái đối với cha mẹ. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "thuộc về con cái" khi nói về vai trò, và "hiếu thảo" khi nói về phẩm chất đạo đức. Điểm mấu chốt là filial không chỉ đơn thuần là mối quan hệ huyết thống mà thường gắn liền với các giá trị đạo đức, sự tôn kính và trách nhiệm chăm sóc.
Ý nghĩa
Liên quan đến hoặc là đặc điểm của một người con trai hoặc con gái
He felt a strong filial duty to care for his aging parents.
Anh ấy cảm thấy có bổn phận làm con mạnh mẽ trong việc chăm sóc cha mẹ già.
Thể hiện sự tôn kính, yêu thương hoặc vâng lời mà một người con nên dành cho cha mẹ
The young woman displayed filial piety by following her father's wishes.
Người phụ nữ trẻ đã thể hiện lòng hiếu thảo bằng cách làm theo ý nguyện của cha mình.