covenant
covenant mang sắc thái trang trọng và thiêng liêng hơn nhiều so với các từ như agreement hay contract. Trong khi agreement có thể là một sự đồng thuận đơn giản trong đời sống hàng ngày, và contract thường nhấn mạnh vào các điều khoản pháp lý và quyền lợi kinh tế, thì covenant lại gợi lên một lời hứa mang tính đạo đức, tâm linh hoặc một cam kết bền vững, không thể phá vỡ. Từ này thường xuất hiện trong các văn bản tôn giáo (như giao ước giữa Thiên Chúa và con người) hoặc trong các văn bản pháp lý bất động sản cổ điển.
Countable when referring to a specific signed document or a particular agreement. Uncountable when referring to the general state of being in a binding relationship.
Ý nghĩa
Một thỏa thuận chính thức, trang trọng và có tính ràng buộc giữa hai hoặc nhiều bên
The two nations signed a peace covenant to end the war.
Hai quốc gia đã ký một giao ước hòa bình để chấm dứt chiến tranh.
Ký kết một thỏa thuận hoặc hợp đồng chính thức
The parties covenanted to share the profits equally.
Các bên đã cam kết chia sẻ lợi nhuận một cách bình đẳng.